Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟花市

Phồn thể: [煙花市]
yānhuāshì
Nghĩa tiếng Việt(cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) khu đèn đỏ
  2. 2 nhà thổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập