Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟花女

Phồn thể: [煙花女]
yānhuānǚ
Nghĩa tiếng Việtgái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập