Từ ghép
柳烟花雾
Phồn thể: [柳煙花霧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.