Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liǔ · Liǔ · liǔ · liǔ

柳

Nghĩacây liễu; họ [Liu3]; biến thể cũ của 柳 (liǔ); biến thể cũ của 柳 (liǔ)
Bộ thủ木
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liǔcây liễu
  • Liǔhọ [Liu3]
  • liǔbiến thể cũ của 柳 (liǔ)
  • liǔbiến thể cũ của 柳 (liǔ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 卯

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 卯

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.