Chữ Hán
柳
Nghĩacây liễu; họ [Liu3]; biến thể cũ của 柳 (liǔ); biến thể cũ của 柳 (liǔ)
Bộ thủ木
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cây liễu
- họ [Liu3]
- biến thể cũ của 柳 (liǔ)
- biến thể cũ của 柳 (liǔ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 卯
- 木Mùhọ [Mu4]
- 卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 卯
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.