Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

柳

liǔ
Nghĩa tiếng Việtcây liễu
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 cây liễu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柳

Liǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Liu3]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Liu3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柳

Phồn thể: [栁]
liǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 柳 (liǔ)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 柳 (liǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

柳

Phồn thể: [桺]
liǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 柳 (liǔ)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 柳 (liǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập