Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟花寨

Phồn thể: [煙花寨]
yānhuāzhài
Nghĩa tiếng Việtnhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập