Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟花爆竹

Phồn thể: [煙花爆竹]
yānhuābàozhú
Nghĩa tiếng Việtpháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập