Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

锦上添花

Phồn thể: [錦上添花]
jǐnshàngtiānhuā
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ; cung cấp nét chấm phá cuối cùng
Âm Hán Việtgấm thượng thiêm hoa
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ
  3. 3 cung cấp nét chấm phá cuối cùng
  4. 4 (mỉa mai) giúp người đã giàu có

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập