Chữ Hán
添
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thiêmthêm; tăng; bổ sung
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 忝
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 忝tiǎnlàm xấu hổ
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 忝
Từ có chữ này
- 添加Âm Hán Việt: thiêm giathêm; tăngHSK 6
- 增添Âm Hán Việt: tăng thiêmthêm; tăngHSK 7–9
- 添加剂Âm Hán Việt: thiêm gia tễchất phụ gia; phụ gia thực phẩmHSK 7–9
- 画蛇添足Âm Hán Việt: hoạ xà thiêm túcvẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết; làm quá mứcHSK 7–9
- 锦上添花Âm Hán Việt: gấm thượng thiêm hoanghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ; cung cấp nét chấm phá cuối cùngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.