Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

添加剂

Phồn thể: [添加劑]
tiānjiājì
Nghĩa tiếng Việtchất phụ gia; phụ gia thực phẩm
Âm Hán Việtthiêm gia tễ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất phụ gia
  2. 2 phụ gia thực phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập