Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挤花袋

Phồn thể: [擠花袋]
jǐhuādài
Nghĩa tiếng Việttúi bắt bông kem (nấu ăn)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 túi bắt bông kem (nấu ăn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập