Từ ghép
苦不堪言
Nghĩa tiếng Việtchịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu khổ không thể tả
- 2 đau đớn không thể diễn tả
- 3 đau khổ tột cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.