Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苦不堪言

kǔbùkānyán
Nghĩa tiếng Việtchịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa