Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破败不堪

Phồn thể: [破敗不堪]
pòbàibùkān
Nghĩa tiếng Việtbị nghiền nát; hoàn toàn thất bại
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa