Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不堪一击

Phồn thể: [不堪一擊]
bùkānyìjī
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa