Từ ghép
凌乱不堪
Phồn thể: [凌亂不堪]Nghĩa
- 1 bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 凌tiếp cận; vươn cao; băng dàyTrang chữ →
- 乱[loạn]trong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựTrang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 堪(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))Trang chữ →