Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

堪

kān
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) có thể
  2. 2 (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu
  3. 3 (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập