Chữ đơn
堪
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) có thể
- 2 (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu
- 3 (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不堪[bất kham]Cấp: HSK 7–9không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ
- 堪称[堪稱][kham xưng]Cấp: HSK 7–9có thể được coi là; có thể nói là
- 难堪[難堪][nan kham]Cấp: HSK 7–9khó chịu; xấu hổ
- 堪比có thể so sánh với
- 堪忧[堪憂]đáng lo ngại; ảm đạm
- 堪虞đáng lo ngại; bấp bênh; có nguy cơ
- 堪舆[堪輿]thuật phong thủy
- 可堪làm sao có thể chịu đựng?; có thể chịu đựng
- 堪察加Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga)
- 堪培拉Canberra, thủ đô của Úc
- 堪萨斯[堪薩斯]Kansas, tiểu bang Mỹ
- 不堪忍受không thể chịu đựng nổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9