Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可堪

kěkān
Nghĩa tiếng Việtlàm sao có thể chịu đựng?; có thể chịu đựng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sao có thể chịu đựng?
  2. 2 có thể chịu đựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập