Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shèn · shén

甚

Nghĩashèn quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ; shén biến thể của 什 (shén)
Bộ thủ甘
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shènquá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ
  • shénbiến thể của 什 (shén)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 甘 + 匹

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.