Chữ HánChữ đa âm
甚
Nghĩa quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ; biến thể của 什 (shén)
Bộ thủ甘
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ
- biến thể của 什 (shén)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 甘 + 匹
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 勘kānđiều tra; khảo sát; đối chiếuHSK 7–9
- 堪kān(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))HSK 7–9
- 湛zhànsâu; rõ ràng (nước)HSK 7–9
- 斟zhēnrót; cân nhắcHSK 7–9
- 谌chéntrung thành; chân thành
- 葚shènquả dâu tằm; cũng đọc là [ren4]
- 戡kāngiết; đàn áp
- 椹shènbiến thể của 葚 (shèn)
- 諶
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 这次活动非常成功!阿明不仅按时完成了自己负责的任务,并且主动帮大家整理数据,甚至连休息日都在修改计划。Hoạt động lần này vô cùng thành công! Minh không những hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ mình phụ trách, mà còn chủ động giúp mọi người chỉnh lý dữ liệu, thậm chí cả ngày nghỉ cũng sửa kế hoạch.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.