Chữ Hán
谌
Nghĩatrung thành; chân thành; họ [Chen2]
Bộ thủ讠
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- trung thành; chân thành
- họ [Chen2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 甚
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 甚shènquá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 甚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.