勘Chữ Hán
Nghĩađiều tra; khảo sát; đối chiếu
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- kānđiều tra; khảo sát; đối chiếu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 甚 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 甚
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.