Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

勘探

kāntàn
Nghĩa tiếng Việtkhảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
Âm Hán Việtkhám thám
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa