Chữ đơn
勘
Nghĩa tiếng Việtđiều tra; khảo sát; đối chiếu
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều tra
- 2 khảo sát
- 3 đối chiếu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勘探[khám thám]Cấp: HSK 7–9khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
- 查勘điều tra
- 校勘đối chiếu
- 勘测[勘測]điều tra; khảo sát
- 勘察trinh sát; thăm dò; khảo sát
- 勘查biến thể của 勘察 (kānchá)
- 勘定phân định; khảo sát và xác định
- 勘界khảo sát ranh giới
- 勘破xem 看破 (kànpò)
- 勘误[勘誤]sửa lỗi in ấn
- 勘验[勘驗]điều tra; kiểm tra
- 踏勘đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan