Từ ghép
踏勘
Nghĩa tiếng Việtđi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi kiểm tra (một địa điểm)
- 2 tiến hành khảo sát thực địa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.