Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勘验

Phồn thể: [勘驗]
kānyàn
Nghĩa tiếng Việtđiều tra; kiểm tra
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tra
  2. 2 kiểm tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập