Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pǐ · pǐ · pī

匹

Nghĩapǐ lượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thường; pǐ biến thể của 匹 (pǐ); lượng từ cho vải: cuộn; pī bạn đời; một trong một cặp
Bộ thủ匸
Âm Hán Việtpǐ thất
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pǐÂm Hán Việt: thấtlượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thường
  • pǐbiến thể của 匹 (pǐ); lượng từ cho vải: cuộn
  • pībạn đời; một trong một cặp

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở phải) · 匸 + 儿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.