Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
匹
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thường
Âm Hán Việtthất
- 1 chữ
- 4 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lượng từ cho ngựa, la, v.v.
- 2 cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]
- 3 người bình thường
- 4 lượng từ cho vải: cuộn
- 5 mã lực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 匹配[thất phối]Cấp: HSK 7–9phối hoặc kết hôn; phù hợp; tương xứng
- 布匹vải (tính theo thước)
- 马匹[馬匹]ngựa
- 匹敌[匹敵]ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh
- 匹夫người đàn ông bình thường; người thiếu hiểu biết; người thô lỗ
- 匹克phím gảy đàn (từ mượn)
- 匹克Công ty TNHH Sản phẩm Thể thao Peak, công ty đồ thể thao Trung Quốc
- 匹偶một cặp vợ chồng
- 匹耦biến thể của 匹偶 (pǐ'ǒu)
- 娘希匹(tiếng địa phương) mẹ kiếp!
- 匹马力[匹馬力]mã lực
- 匹兹堡[匹茲堡]Pittsburgh (Pennsylvania)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này