Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匹敌

Phồn thể: [匹敵]
pǐdí
Nghĩa tiếng Việtngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa