匹偶Từ ghép匹偶pǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtmột cặp vợ chồng2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một cặp vợ chồngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.匹[thất]lượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thườngTrang chữ →偶tình cờ; hình ảnh; cặpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →