Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匹马力

Phồn thể: [匹馬力]
pǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎlìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmã lực
  • 3 chữ
  • 9 nét