Từ ghép
匹夫
Nghĩa tiếng Việtngười đàn ông bình thường; người thiếu hiểu biết; người thô lỗ
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người đàn ông bình thường
- 2 người thiếu hiểu biết
- 3 người thô lỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 匹夫匹妇[匹夫匹婦]người dân thường; dân dã
- 国家兴亡,匹夫有责[國家興亡,匹夫有責]Sự hưng vong của quốc gia liên quan đến mọi người (thành ngữ). Mỗi người đều có trách nhiệm đối với sự thịnh vượng của xã hội.
- 天下兴亡,匹夫有责[天下興亡,匹夫有責]Sự thịnh suy của quốc gia liên quan đến mọi người (thành ngữ). Mọi người đều có trách nhiệm với sự hưng thịnh của xã hội.