Từ ghép
国家兴亡,匹夫有责
Phồn thể: [國家興亡,匹夫有責]Nghĩa tiếng ViệtSự hưng vong của quốc gia liên quan đến mọi người (thành ngữ). Mỗi người đều có trách nhiệm đối với sự thịnh vượng của xã hội.
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 Sự hưng vong của quốc gia liên quan đến mọi người (thành ngữ). Mỗi người đều có trách nhiệm đối với sự thịnh vượng của xã hội.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 兴trỗi dậy; phát triển; thịnh hànhTrang chữ →
- 亡chết; mất; không cònTrang chữ →
- 匹[thất]con, tấm (lượng từ cho ngựa, la hoặc cuộn vải); sánh ngangTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 责bổn phận; trách nhiệm; khiển tráchTrang chữ →