Chữ Hán
匸
Nghĩabộ "che" hoặc "giấu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 23) (phân biệt với 匚 (fāng))
Bộ thủ匸
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "che" hoặc "giấu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 23) (phân biệt với 匚 (fāng))
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 医yīy học; y tế; bác sĩHSK 1
- 区qūÂm Hán Việt: khukhu vực; vùng; quậnHSK 3
- 匹pǐÂm Hán Việt: thấtlượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thườngHSK 5
- 匿nìẩn nấpHSK 7–9
- 匽yǎngiấu, tiết ra, kiềm chế; uốn cong
- 匾biǎntấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường; giỏ đan tròn nông bằng tre
- 區
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.