匸Chữ đơn匸xìNghĩa tiếng Việtbộ "che" hoặc "giấu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 23) (phân biệt với 匚 (fāng))1 chữ2 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtNghĩa1 bộ "che" hoặc "giấu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 23) (phân biệt với 匚 (fāng))Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →