Từ ghép
精神饱满
Phồn thể: [精神飽滿]Nghĩa tiếng Việttràn đầy năng lượng (thành ngữ); hoạt bát; tinh thần cao
- 4 chữ
- 44 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tràn đầy năng lượng (thành ngữ)
- 2 hoạt bát
- 3 tinh thần cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.