Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神饱满

Phồn thể: [精神飽滿]
jīngshénbǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttràn đầy năng lượng (thành ngữ); hoạt bát; tinh thần cao
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 3 nghĩa