精神病患Từ ghép精神病患jīngshénbìnghuànNghĩa tiếng Việtbệnh tâm thần4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh tâm thầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →