美式足球Từ ghép美式足球MěishìzúqiúNghĩa tiếng Việtbóng bầu dục Mỹ4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bóng bầu dục MỹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →