Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身体力行

Phồn thể: [身體力行]
shēntǐlìxíng
Nghĩa tiếng Việtthực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập