Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp

Cấu trúc cốt lõi

Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)

1. Bản chất & Cách dùng

Ngoài chỉ hướng di chuyển, "起来" sau tính từ/động từ chỉ trạng thái bắt đầu xuất hiện và mạnh dần lên (好起来: tốt/khoẻ dần lên; 哭起来: bật khóc). "下来" chỉ trạng thái giảm dần hoặc ổn định lại (瘦下来: gầy đi; 安静下来: yên tĩnh lại). Với từ ly hợp (住院, 出院, 生气, 感冒), trợ từ và bổ ngữ thời lượng phải đặt ở GIỮA hai chữ (住了三天院, 生了半天气).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 吃chī了le药yào以yǐ后hòu,阿Ā明míng的de身shēn体tǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)已yǐ经jīng慢màn慢màn好hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)起qǐ来lai了le。Sau khi uống thuốc, sức khoẻ của Minh đã dần dần tốt lên rồi.
  2. 他tā在zài医yī院yuàn住zhù了le三sān天tiān院yuàn,明míng天tiān就jiù可kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ出chū院yuàn了le。Cậu ấy đã nằm viện ba ngày ở bệnh viện, ngày mai là có thể xuất viện rồi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他在医院住院了三天。Câu đúng: 他在医院住了三天院。住院 là từ ly hợp (động-tân: 住 + 院), nên trợ từ 了 và thời lượng 三天 phải đặt vào giữa 住 và 院.