Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身体检查

Phồn thể: [身體檢查]
shēntǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎncháSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa