Từ ghép
身体检查
Phồn thể: [身體檢查]Nghĩa
- 1 khám sức khỏe
- 2 khám lâm sàng
- 3 kiểm tra sức khỏe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.