Cấp: HSK 3Từ ghép
有关
Phồn thể: [有關]Nghĩa tiếng Việtcó liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến
Âm Hán Việthữu quan
- 2 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 có liên quan đến
- 2 liên quan đến
- 3 có quan hệ đến
- 4 liên quan
- 5 về việc
Câu ví dụ
- 是的!最近我读了几本关于大熊猫的书,也看了不少跟保护动物有关的新闻。大熊猫受到全世界人民的喜爱和关心,出国也是为了发展国与国之间的友好关系。Đúng vậy! Gần đây mình đọc mấy cuốn sách về gấu trúc lớn, cũng xem không ít tin tức liên quan đến bảo vệ động vật. Gấu trúc lớn nhận được sự yêu mến và quan tâm của nhân dân toàn thế giới, ra nước ngoài cũng là để phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.Từ trong câu:是的 (shìde)最近 (zuìjìn)我 (wǒ)读 (dú)了 (le)几 (jǐ)本 (běn)关于 (guānyú)大熊猫 (dàxióngmāo)的 (de)书 (shū)也 (yě)看 (kàn)了 (le)不少 (bùshǎo)跟 (gēn)保护 (bǎohù)动物 (dòngwù)有关 (yǒuguān)的 (de)新闻 (xīnwén)大熊猫 (dàxióngmāo)受到 (shòudào)全世界 (quánshìjiè)人民 (rénmín)的 (de)喜爱 (xǐ'ài)和 (hé)关心 (guānxīn)出国 (chūguó)也 (yě)是 (shì)为了 (wèile)发展 (fāzhǎn)国 (guó)与 (yǔ)国 (guó)之间 (zhījiān)的 (de)友好关系 (yǒuhǎoguānxì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出生[xuất sinh]Cấp: HSK 3được sinh ra
- 大熊猫[大熊貓][đại hùng mèo]Cấp: HSK 3gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
- 动物[動物][động vật]Cấp: HSK 3động vật
- 动物园[動物園][động vật viên]Cấp: HSK 3sở thú
- 发展[發展][phát triển]Cấp: HSK 3sự phát triển; tăng trưởng; phát triển
- 感兴趣[感興趣][cảm hưng thú]Cấp: HSK 3cảm thấy hứng thú
- 关心[關心][quan tâm]Cấp: HSK 3quan tâm đến; chăm sóc
- 关于[關於][quan ư]Cấp: HSK 3liên quan đến; về; đối với
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này