Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有关联

Phồn thể: [有關聯]
yǒuguānlián
Nghĩa tiếng Việtcó liên quan đến; liên quan; có tương quan
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa