Houzii
← Từ điển
Từ ghép

循环性

Phồn thể: [循環性]
xúnhuánxìng
Nghĩa tiếng Việttính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính chu kỳ
  2. 2 tính tuần hoàn
  3. 3 tính lưu thông
  4. 4 tính tái phát
  5. 5 đệ quy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập