Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

近代

jìndài
Nghĩa tiếng Việtcận đại; quá khứ không quá xa; xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây
Âm Hán Việtcận đại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cận đại
  2. 2 quá khứ không quá xa
  3. 3 xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây
  4. 4 (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919)
  5. 5 thời kỳ tư bản (trước 1949)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập