Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

年代

niándài
Nghĩa tiếng Việtthập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi); thời đại; kỷ nguyên
Âm Hán Việtnên đại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
  2. 2 thời đại
  3. 3 kỷ nguyên
  4. 4 giai đoạn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập