Houzii
← Từ điển
Từ ghép

都什么年代了

Phồn thể: [都什麼年代了]
dōushénmeniándàile
Nghĩa tiếng ViệtBạn đang sống ở thập kỷ nào vậy?; Lỗi thời quá!
  • 6 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa