Từ ghép
都什么年代了
Phồn thể: [都什麼年代了]Nghĩa
- 1 Bạn đang sống ở thập kỷ nào vậy?
- 2 Lỗi thời quá!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 都[đô]đều, tất cả; đã (nhấn mạnh)Trang chữ →
- 什gìTrang chữ →
- 么hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →