Từ ghép
年代学
Phồn thể: [年代學]Nghĩa tiếng Việtniên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 niên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.