Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年代初

niándàichū
Nghĩa tiếng Việtđầu một thời đại; đầu một thập kỷ
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu một thời đại
  2. 2 đầu một thập kỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập