Cấp: HSK 5Từ ghép
现代化
Phồn thể: [現代化]Nghĩa
- 1 hiện đại hóa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 工业现代化[工業現代化]hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 国防现代化[國防現代化]hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 农业现代化[農業現代化]hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 四个现代化[四個現代化]Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình thực hiện từ thập niên 1980 (có thể được Chu Ân Lai cùng lên kế hoạch), cụ thể: hiện đại hóa công nghiệp, nông nghiệp, quốc phòng và khoa học kỹ thuật; viết tắt thành 四化 (sìhuà)
- 第五个现代化[第五個現代化]hiện đại hóa thứ năm, tức dân chủ, so với bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng), bốn hiện đại hóa 四个现代化 (sìgexiàndàihuà)
- 科学技术现代化[科學技術現代化]hiện đại hóa khoa học và công nghệ, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 土豆[thổ đậu]Cấp: HSK 5khoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này