Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工业现代化

Phồn thể: [工業現代化]
gōngyèxiàndàihuà
Nghĩa tiếng Việthiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
  • 5 chữ
  • 25 nét