Từ ghép
国防现代化
Phồn thể: [國防現代化]Nghĩa tiếng Việthiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 5 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.